Bị mắc kẹt trong một thị trấn ảo ảnh, Benny đối mặt với nạn nhân của chính mình. Sự thật về cái chết, sự tồn tại và một màn kịch rùng rợn vừa mới bắt đầu.

Nơi tận cùng của hiện thực, nơi những bức tường của ảo ảnh đã khép lại, tôi, Benny, biết mình không thể quay về. Cuộn băng đó – những hình ảnh ám ảnh, những tiếng thét xé lòng – đã khắc sâu vào linh hồn tôi một lời nguyền không thể xóa bỏ. Dù vậy, cái “địa ngục” được dựng lên này, một cách kỳ lạ, lại mang đến sự dễ chịu đến rợn người.
Đây là một nhà tù khoác áo tự do, một tấm màn nhung che giấu một vực sâu không đáy. Tôi có đủ thiết bị điện tử để ru ngủ tâm trí, thức ăn được cung cấp sẵn như thể tôi là vật nuôi được chăm bẵm. Những người hàng xóm ở đây, họ mong muốn được bầu bạn. Trò chơi có đôi chút khác biệt, những cửa hàng là giả tạo, và con người thì hơi quái dị, nhưng lạ lùng thay, tôi có thể quen dần với sự giả dối ấy. Tôi đã chấp nhận nó, hay đúng hơn, tôi đã tự thuyết phục mình chấp nhận nó như một cách để tồn tại, để không còn phải chạy trốn khỏi chính mình.
Phần lớn thời gian, tôi lang thang vô định quanh thị trấn, hoặc ngồi lì trong phòng khách, đôi mắt dán chặt vào những chương trình truyền hình. Có một chương trình đặc biệt cuốn hút tôi, một khúc ca trẻ thơ rực rỡ sắc màu nhưng lại được dẫn dắt bởi một gã đàn ông đáng sợ vô cùng, với nụ cười rạng rỡ đến ghê rợn, ẩn chứa vô vàn bí mật. Jane và Joe, họ đã giới thiệu cho tôi cái ác mộng màu sắc ấy. Thỉnh thoảng, tôi lại nhấm nháp tách trà cùng Martha, trao đổi những cuốn sách cũ kỹ với Ravi. Và tất nhiên, mỗi tuần một lần, tôi vẫn tham gia buổi tối chơi cờ bàn quen thuộc. Một nhịp sống đều đặn đến đáng sợ.
Cái bóng từ quá khứ
Nhưng một vấn đề vẫn lơ lửng, một lưỡi dao sắc bén treo trên sợi chỉ mỏng manh của sự bình yên giả tạo. Giờ đây, tôi không còn chỉ ngồi đối diện một người đã chết. Tôi đang ngồi đối diện với người đàn ông mà chính tay tôi đã giết, cái bóng của tội lỗi tôi đã gieo rắc. Nicholas. Giờ đây, vì tôi chưa chết, tôi khá chắc rằng những người khác cũng vậy. Nhưng dù thế nào đi nữa, tôi chính là lý do khiến Nicholas phải chịu cảnh này.
Anh ta vẫn đều đặn đến đêm chơi cờ, một sự hiện diện khiến trái tim tôi thắt lại. Sau đêm hôm đó, chúng tôi đã nói chuyện, và anh ta dường như đã trở nên bình thường, ý tôi là anh ta hành xử giống như những người khác ở đây. Anh ta mang rượu đến làm quà, trò chuyện và chơi game, một bức màn im lặng dày đặc che giấu sự thật rợn người. Chúng tôi cùng đi bộ về sau đó, và anh ta không hề đề cập gì đến chuyện đã chết. Tôi cũng không khơi mào cuộc trò chuyện đó, sợ hãi những gì anh ta có thể nhớ lại, sợ hãi khoảnh khắc sự thật sẽ bùng nổ.
Đó là một trong những đêm chơi cờ bàn yên bình, khi Nicholas và tôi cùng đi bộ về nhà. Martha thường ở lại muộn hơn để giúp Ravi dọn dẹp. Joe và Jane đều sống ở hướng khác, nên chỉ có hai chúng tôi, hai linh hồn bị giam cầm, bước đi trong im lặng trên con phố vắng.
“Tôi có thể tự mời mình qua nhà anh uống một tách trà không?” Anh ta đột ngột phá vỡ sự im lặng ngột ngạt, giọng nói của anh ta như một lưỡi dao cạo cứa vào không khí.
“Ờm, chắc chắn rồi. Khi nào?” Tôi hỏi, cố gắng giữ cho giọng mình không run rẩy.
“Ngay bây giờ. Ngay lúc này.”
Tôi do dự nhưng vẫn gật đầu. Nicholas lại rơi vào trạng thái im lặng đến lạnh người khi anh ta đi theo tôi trên lối mòn dẫn về nhà. Sau khi cánh cửa đóng lại, một tiếng “cạch” khô khốc như đóng sập cả thế giới, anh ta lập tức lao lên cầu thang. Tôi đứng đó, hoàn toàn không biết phải phản ứng thế nào, một pho tượng của sự bàng hoàng. Vài phút sau, anh ta trở xuống, vẫn không nói lời nào. Anh ta tiếp tục đi vào bếp, rồi đến phòng khách, dò xét từng góc khuất, như một con thú bị săn đuổi.
“Xin lỗi, anh đang làm cái quái gì vậy?” Cuối cùng tôi cũng lên tiếng hỏi, giọng tôi khản đặc.
Anh ta có vẻ hơi thở hổn hển khi đổ sụp xuống ghế sofa, như thể vừa trốn thoát khỏi một cuộc truy đuổi vô hình.
“Kiểm tra xem chúng ta có ở một mình không.”
“Tại sao lại không chứ?” Tôi hỏi, trái tim đập thình thịch trong lồng ngực.
“Bởi vì tôi không bao giờ ở một mình. Chà, gần như không bao giờ. Ban đầu, một trong số họ sẽ ngồi cạnh giường tôi suốt đêm, theo dõi tôi, như những con quạ canh giữ con mồi. Sau khi tôi tự chứng tỏ được một chút, hắn ta chuyển xuống phòng khách. Giờ thì hầu hết các đêm tôi được ở một mình, nhưng họ vẫn thỉnh thoảng đến kiểm tra, những cái bóng lướt qua dưới ánh trăng mờ ảo.”
“Thật kinh hoàng,” tôi bật thốt, một lời thì thầm kinh hãi.
Nicholas nheo mắt lại, ánh nhìn sắc như dao cạo.
“Thật vậy sao? Một số người có lẽ sẽ nói đó là một vinh dự khi được những người đã ban phát cho chúng ta nhiều thứ như vậy chú ý.”
Chúng tôi đang đi trên một ranh giới mong manh, nơi sự thật và dối trá đan xen như một sợi dây thừng sắp đứt. Nicholas rõ ràng chưa hề bị thuyết phục bởi cuộc sống nơi đây; anh ta chỉ đang giả vờ để giữ an toàn cho bản thân, tôi đoán vậy. Còn tôi, mặt khác, đã đi đến điểm chấp nhận mọi thứ để giữ bí mật của mình, để chôn vùi tội lỗi.
Khi tôi nhìn vào đôi mắt sợ hãi của người đàn ông mà tôi tin rằng mình đã sát hại, một sự thật trần trụi hơn cả cái chết chợt lóe lên trong đầu. Tôi không bao giờ có thể bù đắp cho những gì mình đã làm đêm hôm đó, một vết sẹo khắc sâu vào tận linh hồn, nhưng tôi có thể giúp anh ta bây giờ. Tôi có thể là người cho anh ta thấy rằng anh ta có thể tin vào tâm trí mình, rằng những nghi ngờ của anh ta là có thật. Điều đó có thể đẩy tôi vào nguy hiểm với Malakai, nhưng chẳng phải ít nhất tôi cũng nợ anh ta sự thật sao? Chà, có lẽ không phải toàn bộ sự thật nếu tôi có thể giấu đi, tôi thầm nhủ.
“Tôi biết đây không phải là cái chết,” tôi thừa nhận, giọng nói thì thầm như một lời thú tội.
“Vậy tại sao anh đột nhiên lại chấp nhận nó như vậy?” Anh ta hỏi, ánh mắt xuyên thấu.
“Tôi đã có một cuộc nói chuyện với Malakai.”
Nghe vậy, mắt anh ta mở to, một tia kinh hoàng lướt qua.
“Hắn ta đã cố gắng thuyết phục tôi rằng tôi đã tự kết liễu đời mình,” tôi tiếp tục. “Một lời dối trá tàn nhẫn. Nhưng hắn nhanh chóng nhận ra rằng tôi sẽ không dễ dàng tin vào điều đó. Vì vậy, hắn thừa nhận rằng điều đó là sai, nhưng… cuộc sống mà tôi từng có trước đây, tôi không bao giờ có thể quay lại được nữa. Đó là lý do tại sao tôi chấp nhận cuộc sống này, dù nó kỳ lạ đến đâu.”
Nicholas dường như suy ngẫm điều đó một lúc, vẻ mặt nặng trĩu. “Đó là vì họ chưa tra tấn anh,” anh ta thì thầm, giọng nói như tiếng gió rít qua khe cửa cũ kỹ.
Tôi yêu cầu anh ta giải thích rõ hơn, nhưng không có câu trả lời nào. Trong một khoảnh khắc, cảm giác như Nicholas không còn hiện diện trong căn phòng này nữa, anh ta chỉ đăm đăm nhìn xuống một điểm trên mặt đất, như thể đang nhìn vào vực sâu vô tận.
Đột nhiên, đôi mắt anh ta chợt nhìn thẳng vào tôi, sắc lạnh và đầy hy vọng. “Tôi nghi ngờ cái chết của mình không lên tin tức quốc gia, vậy hẳn anh phải sống gần tôi? Chúng ta có quen biết nhau không?” Giọng anh ta nghe đầy hy vọng, một tia sáng yếu ớt trong bóng tối. Tội nghiệp gã, nếu như anh ta biết sự thật.
“Không.”
Anh ta vùi mặt vào lòng bàn tay, một hành động của sự tuyệt vọng. “Tôi chỉ muốn nhớ lại. Mọi thứ đã quá mờ mịt kể từ khi tôi đến đây. Tại sao không ai tìm kiếm tôi?”
“Tôi tin là anh không có nhiều bạn bè,” tôi thừa nhận, một lời nói vô tình như một nhát dao.
Nicholas đứng hình, toàn thân cứng đờ. “Làm sao anh biết được?” Anh ta hỏi, giọng nói bỗng trở nên nguy hiểm một cách lạ thường.
“Tôi đã đọc một vài thứ, bài đăng tưởng niệm hay gì đó, tôi—”
“Được rồi, anh có thể dừng lại,” Nicholas nói, giọng anh ta đột ngột trở nên bình tĩnh đến rợn người, một sự tĩnh lặng đến lạnh người như bề mặt hồ đóng băng. “Tôi biết rồi. Tôi chỉ muốn xác nhận. Malakai đã cho tôi xem một cuộn băng ghi lại lời thú tội của anh.”
Bản án của sự thật
Linh hồn tôi như bị xé toạc khỏi lớp vỏ bọc phàm trần. Không gì là thật. Đây có phải là khoảnh khắc tôi thực sự sẽ chết không? Nicholas có mọi quyền làm điều đó. Có lẽ tôi thậm chí sẽ không thể chống trả. Nhưng anh ta không làm gì cả; anh ta chỉ tiếp tục nhìn chằm chằm vào tôi, ánh mắt như hai hố đen nuốt chửng mọi ánh sáng.
Cuối cùng, anh ta bắt đầu nói, từng lời như nhát dao cứa vào không khí. “Tôi tin rằng hắn ta làm điều đó vì muốn chúng ta nghi ngờ lẫn nhau. Và tin tôi đi, tôi ghét anh cực kỳ, thù hận đến tận xương tủy. Nhưng tôi sẽ không để thằng khốn đó đạt được sự thỏa mãn. Và ngược lại, anh sẽ giúp tôi thoát khỏi cái địa ngục này. Bởi vì, Benny, tôi thề với Chúa rằng tôi sẽ tìm cách giết anh nếu anh không làm vậy. Tôi cho rằng không có xác chết nào ở kiếp sau, vậy thì đó có thể là bằng chứng hoàn hảo để thuyết phục những người khác ở đây rằng chúng ta đang bị lừa dối.”
Anh ta biết rồi. Anh ta đã biết rồi. Trời ơi, anh ta đã biết từ bao giờ? Trước khi tôi kịp định hình bất kỳ câu trả lời nào, một tiếng gõ cửa khô khốc xé toang màn đêm. Ban đầu là một tiếng gõ khẽ, sau đó nghe có vẻ gấp gáp hơn, như một lời cảnh báo từ cõi chết.
Tôi tự hỏi liệu chúng tôi có nên lờ đi không, nhưng nếu là những người đeo mặt nạ, họ đằng nào cũng sẽ tự ý vào, những bóng hình vô diện, sứ giả của một thế giới khác. Chắc chắn là người khác, và tôi mừng vì bất kỳ sự sao nhãng nào, nên tôi từ từ đứng dậy khỏi chỗ ngồi. Nicholas không ngăn cản tôi khi tôi đi đến cửa và mở ra, bắt gặp Jane, khuôn mặt cô ấy tái nhợt như tờ giấy, nhuốm màu tang tóc.
“Anh có thể đi với tôi không?” Cô ấy thì thầm, giọng nói vỡ vụn.
Tôi nhìn lại phía sau và thấy Nicholas đang đứng ngay đó, ánh mắt đầy cảnh giác. “Có chuyện gì vậy?” Anh ta hỏi. Jane không trả lời; cô ấy chỉ đơn giản quay người và bước đi, một dáng đi vô hồn, như một con rối đứt dây. Nicholas và tôi trao đổi một cái nhìn nhanh rồi bắt đầu đi theo cô ấy, đi mãi xuống con phố cho đến khi chúng tôi đến ngôi nhà nơi cô ấy đang sống cùng anh trai.
Cánh cửa mở toang, như một cái miệng há hốc nuốt chửng bóng đêm.
Chúng tôi đi theo cô ấy vào trong cho đến khi cô ấy cuối cùng dừng lại trước bếp, nơi sự kinh hoàng đang chờ đợi. Điều đầu tiên tôi thấy là đôi giày của anh ta, lơ lửng trong không trung, như một trò đùa tàn nhẫn của số phận. Thân thể rũ rượi. Và cuối cùng, sợi dây thừng quanh cổ anh ta, một vòng xiềng xích của hư vô. Joe.
“Làm sao anh ấy có thể chết khi anh ấy đã chết rồi?” Jane hỏi, và trong khoảnh khắc đó, giọng cô ấy nghe gần như một đứa trẻ, một câu hỏi xoáy sâu vào tận cùng của ảo ảnh.
Tôi vẫn còn chết lặng vì sốc, nhưng Nicholas đã hành động ngay lập tức. Anh ta vớ lấy một con dao, trèo lên ghế, và cắt đứt sợi dây thừng trong một động tác nhanh gọn, như cắt đứt một sợi dây định mệnh. Anh ta cố gắng giữ lấy Joe, nhưng thân thể anh ta chắc hẳn quá nặng nên đã rơi xuống đất với một tiếng bịch lớn, âm thanh khô khốc như xương cốt vỡ vụn.
“Làm sao anh ấy có thể chết khi anh ấy đã chết rồi?” Jane lặp lại, ánh mắt trống rỗng nhìn về phía tôi.
“Đưa cô ấy ra khỏi đây ngay!” Nicholas hét lên, và điều đó cuối cùng đã kéo tôi ra khỏi trạng thái mê man. Tôi nhẹ nhàng nắm lấy cánh tay Jane và dẫn cô ấy ra ngoài. Cô ấy không chống cự, chỉ đơn giản đi theo như một cái xác không hồn, đôi mắt dán chặt vào khoảng không vô định.
Cô ấy ngồi xuống ngay trên bãi cỏ chỉ được chiếu sáng bởi ánh đèn đường mờ ảo, một ánh sáng yếu ớt không đủ xua tan màn đêm dày đặc.
“Cái chết thật kỳ lạ, nhưng anh ấy thích nó. Joe thích nó. Tôi cũng muốn thích nó, nhưng cảm giác thật sai trái… Anh ấy muốn chứng minh cho tôi thấy nó đúng… Giống như Ravi đã làm. Anh không thể chết khi anh đã chết rồi. Nhưng vậy tại sao anh ấy lại trông như đã chết?” Cô ấy quay sang tôi với ánh nhìn đầy mong đợi, như thể tôi có thể cho cô ấy câu trả lời, như thể tôi nắm giữ chìa khóa mở cánh cửa sự thật. Làm sao tôi có thể nói với cô ấy rằng anh trai cô ấy đã thật sự chết, rằng chúng tôi không bất tử? Tôi đang tìm kiếm những lời lẽ phù hợp, nhưng biết rằng không gì có thể an ủi cô ấy lúc này. Có lẽ không gì sẽ an ủi được cô ấy mãi mãi. Làm sao có thể vượt qua cái chết của người anh em song sinh của mình?
Tôi ngồi xuống bên cạnh cô ấy, cảm giác tê liệt lan khắp cơ thể.
Và rồi tôi nghe thấy một âm thanh mà đã lâu lắm rồi tôi chưa từng nghe. Tiếng xe ô tô, âm thanh của tử thần lăn bánh trên phố vắng. Bốn chiếc xe chạy dọc con phố và dừng lại ngay giữa đường, đèn pha của chúng rọi thẳng vào màn đêm, xuyên thấu bóng tối. Một nhóm người đeo mặt nạ bước ra từ mỗi chiếc; họ không chú ý đến chúng tôi mà nhanh chóng tiến vào ngôi nhà, những cái bóng lướt đi trong im lặng. Đây có lẽ là khoảnh khắc để chúng tôi bỏ chạy, cố gắng cướp một chiếc xe và cứ thế mà lái đi. Nhưng tôi đã quá tê liệt, và tôi tưởng tượng Jane cũng không còn chút sức lực nào, chúng tôi như hai pho tượng đá giữa dòng chảy của số phận.
Nicholas bước ra ngoài, và khi ánh mắt chúng tôi chạm nhau, anh ta chỉ đơn giản lắc đầu rồi ngồi xuống đất cùng chúng tôi, một sự chấp nhận số phận nghiệt ngã.
Những khoảnh khắc trôi qua, dài đằng đẵng như một thế kỷ, và những người đeo mặt nạ cuối cùng xuất hiện, kéo theo một cái túi đựng xác lớn màu trắng, một tấm vải liệm trắng toát, nuốt chửng sự sống vừa tàn. Hai người trong số họ đưa nó vào một trong những chiếc xe. Một người khác đi đến và bắt đầu ra hiệu cho Jane đi theo, một động tác lạnh lùng như mệnh lệnh từ cõi chết.
“Cô ấy— cô ấy có thể ở lại với tôi tối nay,” tôi đề nghị, nhưng người đó lắc đầu. “Cô ấy sẽ được đoàn tụ với anh trai mình,” đó là một giọng nam, nhưng nghe biến dạng, lạnh lẽo như kim loại nghiền nát xương cốt.
“Anh trai cô ấy đã chết!” tôi hét lên, và một cú đá tàn bạo xé toạc màn đêm u ám, khiến tôi loạng choạng. Tôi chạm vào môi mình và thấy máu, vị tanh nồng lan tỏa. Một bàn tay thô bạo túm lấy tôi và kéo tôi dậy. Mọi thứ diễn ra quá nhanh, nhưng tôi nhận ra rằng một người khác đã nắm lấy cánh tay Nicholas. Rồi tôi cảm thấy một cơn đau nhói ở chân, một nhát dao sắc lẻm xuyên thấu cơ thể. Mọi thứ trở nên mờ ảo, thế giới quay cuồng trong một màn sương máu, và cơ thể tôi nặng trĩu. Tôi tin là mình đang bị dẫn đến một chiếc xe, nhưng cơ thể tôi không còn cảm giác là của mình nữa. Tôi mất kiểm soát. Tôi không thể biết Nicholas và Jane đang ở đâu, nhưng tôi biết rằng mình nên sợ hãi. Lẽ ra tôi phải sợ hãi, nhưng cảm giác đó không thể hình thành trọn vẹn, như một dòng sông bị đóng băng. Và rồi tôi chỉ cảm thấy mệt mỏi đến khó tin, một sự mệt mỏi tột cùng, như linh hồn muốn buông bỏ mọi gánh nặng.
Thức tỉnh trong ảo mộng mới
Tôi tỉnh dậy với tiếng chim hót líu lo, một khúc ca dịu dàng đến đáng sợ, và cảm giác mềm mại của ga trải giường dưới thân. Mùi quế và cà phê ngọt ngào, như mật ngọt bọc lấy lưỡi dao, tràn ngập khoang mũi tôi. Trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, tôi cảm thấy hài lòng, như thể mọi thứ chỉ là một giấc mơ. Rồi những ký ức ùa về, và tôi giật mình bật dậy, trái tim đập thình thịch như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Tôi đang ở trong một căn phòng, nhưng đó không phải của tôi. Không phải căn phòng cũ, cũng không phải căn phòng trong ngôi nhà mới của tôi. Tôi đang ở một nơi hoàn toàn khác; nó trông gần giống phòng trẻ con, nơi những giấc mơ bị bóp méo. Tôi đứng dậy và nhận ra mình đã ngủ trong một chiếc giường hình xe đua, đủ lớn cho một người lớn. Trên tường có những tấm áp phích đầy màu sắc, một cái bàn với bút và giấy vương vãi khắp nơi. Đồ chơi nằm ngổn ngang, như những mảnh vỡ của một thế giới đã sụp đổ. Tôi chạy đến cửa sổ và kéo rèm ra. Khung cảnh bên ngoài gần giống với nơi tôi đã quen, nhưng có điều gì đó khác biệt; góc nhìn không hoàn toàn giống nhau, như thể một tấm gương đã bị vỡ và ghép lại lệch lạc.
Với cảm giác chùng xuống trong lòng, cuối cùng tôi quyết định rời khỏi phòng. Khi tôi mở cửa, tôi lập tức nghe thấy tiếng nói vọng lên từ tầng dưới. Có người ở bên trong, đang trò chuyện sôi nổi. Họ nghe có vẻ vui vẻ, đầy sức sống, những tiếng nói vang vọng, mang theo nụ cười giả tạo. Điều đó chỉ càng làm tăng thêm nỗi kinh hoàng trong tôi. Có điều gì đó cực kỳ sai trái, một sự lệch lạc đến đáng sợ.
Tôi thận trọng đi xuống cầu thang, theo dấu những tiếng nói cho đến tận nhà bếp. Tôi không chắc mình đã mong đợi điều gì, nhưng chắc chắn không phải điều này.
Tôi thấy Martha đang đứng bên bếp, một hình bóng quen thuộc nhưng lại xa lạ. Ban đầu, tôi gần như không nhận ra cô ấy. Cô ấy không mặc chiếc váy đen thường thấy, mà đã thay bằng một chiếc váy màu vàng tươi sáng, rực rỡ đến chói mắt. Mắt tôi hướng về bàn ăn nơi Jane đang ngồi, ăn bánh kếp với nụ cười rạng rỡ nhất trên khuôn mặt, một nụ cười rạng rỡ đến chói mắt, che giấu vực sâu thẳm.
“Chào buổi sáng, đồ mê ngủ,” cô ấy cất tiếng gọi, giọng nói ngọt ngào như mật.
Martha quay lại, và một nụ cười rạng rỡ nở trên khuôn mặt cô, một nụ cười như mặt nạ. “Cuối cùng thì em cũng dậy rồi, chúng ta đã lo rằng em sẽ ngủ suốt cả đêm. Chị và mẹ đã thức dậy từ mấy tiếng trước rồi! Em ngủ ngon chứ, cưng?” Cô ấy hỏi, ánh mắt đầy trìu mến giả tạo.
“Chị— chị gái tôi?” Tôi hỏi, giọng lắp bắp, cố gắng níu giữ chút lý trí cuối cùng.
Jane cau mày, vẻ mặt ngạc nhiên. “Phải chứ. Này? Anh có đập đầu vào đâu không vậy? Nào, lại đây ngồi xuống, mẹ đã chuẩn bị món mà con yêu thích nhất, như một lời mời gọi vào cạm bẫy!”
Tôi chết lặng trong im lặng, cảm giác như mình đang mắc kẹt trong một giấc mơ. “Nicholas đâu rồi?” Cuối cùng tôi cũng hỏi, tiếng nói bật ra như một lời cầu cứu.
Martha và Jane trao đổi một cái nhìn mà tôi không thể nào giải mã, một sự thông đồng đầy ám ảnh. “Tất nhiên rồi, con muốn chơi với bạn của con mà. Chà, xin lỗi con yêu, thằng bé không khỏe. Chú của nó vừa nói với mẹ hôm qua. Hơn nữa, con không thể ra ngoài trong vài ngày tới. Con cũng không được khỏe lắm. Nhưng đừng lo, mẹ chắc chắn con sẽ thích nghi nhanh thôi. Và rồi con có thể gặp lại nhau.”
Tôi không thể nói mình đã bước vào địa ngục mới nào nữa, một tầng địa ngục sâu thẳm và tinh vi hơn. Tuy nhiên, tôi đã học được một điều. Để sống sót, ít nhất tôi cần phải giả vờ tin rằng những gì đang xảy ra là bình thường, là một phần của thực tại mới này. Đồng thời, tôi vẫn cố gắng nhớ lại mình thực sự là ai, như một sợi dây cứu sinh trong biển cả quên lãng.
Tôi là Benny. Tôi 32 tuổi, đã làm nhà phân tích dữ liệu được tám năm, và tôi tin rằng mình gần đây đã chuyển đến một thị trấn rất nhỏ vì tôi đã cận kề với sự kiệt sức. Tôi chưa chết. Mẹ tôi qua đời năm năm trước. Cha tôi bỏ đi khi tôi lên bảy tuổi. Màu yêu thích của tôi là màu xanh dương. Tôi không hề có một người anh chị em nào trên cõi đời này.
Và một điều chắc chắn: Đây chỉ mới là sự khởi đầu của màn kịch kinh hoàng này. Bóng tối vẫn còn đang rình rập, chờ đợi khoảnh khắc nuốt chửng hoàn toàn linh hồn tôi.
Benny đã làm gì để bị mắc kẹt ở đây?
Dựa trên câu chuyện, Benny đã sát hại Nicholas. Chính hành động đó đã dẫn anh ta đến tình cảnh hiện tại, nơi anh ta bị mắc kẹt trong một thị trấn ảo ảnh, đối mặt với nạn nhân của mình.
Malakai là ai và vai trò của hắn là gì?
Malakai dường như là kẻ đứng đằng sau mọi chuyện. Hắn cố gắng thao túng Benny bằng cách thuyết phục anh ta tự tử, sau đó thừa nhận rằng Benny không thể quay lại cuộc sống cũ. Hắn cũng là người đã cho Nicholas xem cuộn băng ghi lại lời thú tội của Benny, nhằm gieo rắc sự ngờ vực giữa hai người.
Thị trấn này là thật hay chỉ là một ảo ảnh?
Thị trấn này là một thực tại giả tạo, được mô tả là một "địa ngục" được dựng lên. Các cửa hàng là giả tạo, con người thì "quái dị", và cuộc sống nơi đây mang lại cảm giác "dễ chịu một cách kỳ lạ", cho thấy nó không phải là một nơi chốn bình thường.
Ý nghĩa của câu hỏi "Làm sao anh ấy có thể chết khi anh ấy đã chết rồi?"
Câu hỏi của Jane sau cái chết của Joe nhấn mạnh sự mâu thuẫn trung tâm của câu chuyện: những người ở đây được cho là đã chết nhưng lại đang sống trong một thực tại khác. Cái chết của Joe làm rung chuyển niềm tin này, cho thấy "cái chết" ban đầu chỉ là một sự lừa dối, và họ vẫn có thể chết thật sự.
Điều gì đã xảy ra với Nicholas và Jane?
Sau cái chết của Joe, Nicholas, Jane và Benny đều bị những người đeo mặt nạ bắt giữ. Nicholas và Jane bị đưa đi cùng với Benny, nhưng khi Benny tỉnh dậy trong một thực tại mới, họ không còn ở bên cạnh anh nữa, và Martha (trong vai "Mẹ") nói rằng Nicholas bị ốm và Jane (trong vai "Chị") sẽ được đoàn tụ với anh trai mình.
Nguồn tư liệu gốc: Hồ sơ bí ẩn


